vôi vữa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hỗn hợp xây dựng: Chất liệu dẻo, dính kết, được tạo thành chủ yếu từ vôi, cát và nước, dùng để gắn kết các viên gạch, đá trong công trình xây dựng hoặc để trát lên bề mặt tường.
- Vật liệu kết dính: Một loại vật liệu xây dựng có tính chất kết dính, đóng rắn theo thời gian, thường được sử dụng trong các công trình thô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thợ xây đang trộn vôi vữa để xây bức tường.
- Công thức pha trộn vôi vữa truyền thống thường bao gồm vôi, cát và nước theo một tỷ lệ nhất định.
- Bức tường cũ được xây bằng vôi vữa nên rất chắc chắn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "vôi vữa" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Chỉ hỗn hợp kết dính có thành phần chính là chất kết dính vô cơ (như vôi), cốt liệu nhỏ (cát) và nước.
- Việc lựa chọn loại cát phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của vôi vữa.
Biến thể và từ gần giống
- Vữa (danh từ): Từ rút gọn, thông dụng hơn, chỉ chung các hỗn hợp kết dính dùng trong xây dựng (có thể là vữa xi măng, vữa vôi...).
- Vữa xây (danh từ): Chỉ cụ thể loại vữa dùng để xây gạch, đá.
- Vữa trát (danh từ): Chỉ cụ thể loại vữa dùng để trát, hoàn thiện bề mặt tường.
Từ đồng nghĩa
- Hồ (danh từ): Từ cùng chỉ hỗn hợp dùng để xây, trát, nhưng ít dùng trong ngữ cảnh hiện đại.
- Vữa vôi (danh từ): Cách gọi nhấn mạnh thành phần vôi, đồng nghĩa với "vôi vữa".
Thành ngữ liên quan
- "Chặt như *vôi vữa"*: Thành ngữ ví sự gắn bó, khăng khít, không thể tách rời, giống như các viên gạch đã được gắn kết chắc chắn bằng vôi vữa.
- Tình cảm anh em họ chặt như vôi vữa, khó ai có thể chia rẽ.